tự giác

  1. conscient.
    • Giai cấp tự giác
      classe consciente.
  2. librement consenti.
    • Kỉ luật tự giác
      discipline spontanée; autodiscipline.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tự giác"

tự giác
Kỷ luật tự giác là một đức tính quan trọng.